brass instrument
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ hơi bằng đồng: "brass instrument" là một loại nhạc cụ hơi được làm từ ống đồng (thường có chiều dài thay đổi được) và được thổi bằng ống ngậm hình chén hoặc hình phễu. Âm thanh được tạo ra khi người chơi rung môi vào ống ngậm, làm rung cột không khí bên trong ống.
- Đặc điểm chính: Các nhạc cụ này thường có âm thanh vang, mạnh mẽ và được sử dụng phổ biến trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc jazz, và quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn trumpet là một nhạc cụ hơi bằng đồng phổ biến trong nhạc jazz.)
- (Anh ấy chơi kèn trombone, một nhạc cụ hơi bằng đồng lớn có thanh trượt.)
- (Các nhạc cụ hơi bằng đồng như kèn Pháp đòi hỏi khả năng kiểm soát hơi thở mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brass instrument family": gia đình nhạc cụ hơi bằng đồng, bao gồm trumpet, trombone, French horn, tuba, và cornet.
- The brass instrument family adds a powerful, majestic sound to the orchestra. (Gia đình nhạc cụ hơi bằng đồng thêm âm thanh mạnh mẽ, hùng vĩ cho dàn nhạc giao hưởng.)
"Brass instrument mouthpiece": ống ngậm của nhạc cụ hơi bằng đồng, có hình chén hoặc phễu.
- The shape of the brass instrument mouthpiece affects the tone quality. (Hình dạng của ống ngậm nhạc cụ hơi bằng đồng ảnh hưởng đến chất lượng âm sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brass (danh từ): đồng thau; cũng dùng để chỉ các nhạc cụ hơi bằng đồng nói chung.
- The brass section in the band is very loud. (Phần nhạc cụ hơi bằng đồng trong ban nhạc rất ồn ào.)
- Brass band (danh từ): ban nhạc đồng, một nhóm nhạc chủ yếu sử dụng nhạc cụ hơi bằng đồng.
- The brass band played a lively march. (Ban nhạc đồng chơi một bản hành khúc sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Wind instrument (nhạc cụ hơi): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nhạc cụ hơi bằng đồng và nhạc cụ hơi gỗ.
- Horn (kèn): trong ngữ cảnh không chính thức, "horn" đôi khi được dùng để chỉ nhạc cụ hơi bằng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play a brass instrument: chơi một nhạc cụ hơi bằng đồng.
- She learned to play a brass instrument in high school. (Cô ấy học chơi một nhạc cụ hơi bằng đồng ở trường trung học.)
- Blow into a brass instrument: thổi vào một nhạc cụ hơi bằng đồng.
- He blew into the brass instrument to produce a clear note. (Anh ấy thổi vào nhạc cụ hơi bằng đồng để tạo ra một nốt nhạc trong trẻo.)
Thành ngữ liên quan
- Sound like a brass instrument: âm thanh giống như nhạc cụ hơi bằng đồng.
- Her voice sounded like a brass instrument, loud and resonant. (Giọng cô ấy nghe như nhạc cụ hơi bằng đồng, vang và âm vang.)